Houzii
← Từ điển
Từ ghép

凑热闹

Phồn thể: [湊熱鬧]
còurènao
Nghĩa tiếng Việttham gia cho vui; tham gia vào hoạt động; (bóng) chen vào
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tham gia cho vui
  2. 2 tham gia vào hoạt động
  3. 3 (bóng) chen vào
  4. 4 tạo thêm rắc rối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập