Từ ghép
国家汉办
Phồn thể: [國家漢辦]Nghĩa tiếng ViệtVăn phòng Hội đồng Ngôn ngữ Trung Quốc (thường được gọi là "Hán Ban"), một cơ quan của chính phủ Trung Quốc phát triển tài nguyên giảng dạy ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc trên toàn thế giới, và đã thành lập các Viện Khổng Tử 孔子学院 (KǒngzǐXuéyuàn) trên quốc tế; viết tắt là 汉办 (Hànbàn)
- 4 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Văn phòng Hội đồng Ngôn ngữ Trung Quốc (thường được gọi là "Hán Ban"), một cơ quan của chính phủ Trung Quốc phát triển tài nguyên giảng dạy ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc trên toàn thế giới, và đã thành lập các Viện Khổng Tử 孔子学院 (KǒngzǐXuéyuàn) trên quốc tế
- 2 viết tắt là 汉办 (Hànbàn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.