Houzii
← Từ điển
Từ ghép
yánjiūlǐngyù

研究领域

Phồn thể: [研究領域]
Nghĩa tiếng Việtkhu vực nghiên cứu; lĩnh vực nghiên cứu
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khu vực nghiên cứu
  2. 2 lĩnh vực nghiên cứu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập