Houzii
← Từ điển
Từ ghép

恶名昭彰

Phồn thể: [惡名昭彰]
èmíngzhāozhāng
Nghĩa tiếng Việtkhét tiếng; nổi tiếng xấu
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa