Từ ghép
臭名昭彰
Nghĩa tiếng Việtkhét tiếng vì hành vi sai trái (thành ngữ); khét tiếng
- 4 chữ
- 39 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 khét tiếng vì hành vi sai trái (thành ngữ)
- 2 khét tiếng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.