Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chòu · xiù

臭

Nghĩachòu mùi hôi; hôi thối; ngửi (mùi khó chịu); xiù khứu giác; ngửi thấy mùi hôi
Bộ thủ自
Âm Hán Việtchòu xú
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chòuÂm Hán Việt: xúmùi hôi; hôi thối; ngửi (mùi khó chịu)
  • xiùkhứu giác; ngửi thấy mùi hôi

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 自 + 犬

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.