Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

臭

chòu
Nghĩa tiếng Việtmùi hôi; hôi thối; ngửi (mùi khó chịu)
Âm Hán Việtxú
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 10 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mùi hôi
  2. 2 hôi thối
  3. 3 ngửi (mùi khó chịu)
  4. 4 đáng ghét
  5. 5 kinh tởm
  6. 6 tồi tệ
  7. 7 xấu
  8. 8 rất nghiêm khắc
Xem thêm 2 nghĩa
  1. 9 tàn nhẫn
  2. 10 đạn xịt (đạn dược)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

臭

xiù
Nghĩa tiếng Việtkhứu giác; ngửi thấy mùi hôi
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa