臭棋Từ ghép臭棋chòuqíNghĩa tiếng Việtnước cờ sai lầm2 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nước cờ sai lầmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.臭[xú]mùi hôi; hôi thối; ngửi (mùi khó chịu)Trang chữ →棋biến thể của 棋 (qí)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →