Houzii
← Từ điển
Từ ghép

臭迹

Phồn thể: [臭跡]
chòujì
Nghĩa tiếng Việtmùi (mùi của người hoặc động vật dùng để theo dấu)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 mùi (mùi của người hoặc động vật dùng để theo dấu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập