Từ ghép
臭迹
Phồn thể: [臭跡]Nghĩa
- 1 mùi (mùi của người hoặc động vật dùng để theo dấu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.