嗅Chữ Hán
Nghĩangửi; đánh hơi; tìm bằng mũi
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Tra trong từ điển →In vở tập viết →
Cách đọc
- xiùngửi; đánh hơi; tìm bằng mũi
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 口 + 臭
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.