Cấp: HSK 5Chữ đơn
含
Nghĩa tiếng Việtngậm trong miệng; chứa đựng
Âm Hán Việthàm
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngậm trong miệng
- 2 chứa đựng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 包含[bao hàm]Cấp: HSK 5chứa; bao hàm; bao gồm
- 含量[hàm lượng]Cấp: HSK 5hàm lượng; số lượng chứa đựng
- 含有[hàm hữu]Cấp: HSK 5chứa; bao gồm
- 含义[含義][hàm nghĩa]Cấp: HSK 6ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ); ý nghĩa ẩn dụ; ý nghĩa ẩn giấu
- 富含[phú hàm]Cấp: HSK 7–9chứa đựng số lượng lớn; giàu về
- 含糊[hàm hồ]Cấp: HSK 7–9mơ hồ; mập mờ; cẩu thả
- 含蓄[hàm súc]Cấp: HSK 7–9chứa; giữ; (về người hoặc phong cách, v.v.) dè dặt
- 隐含[隱含][ẩn hàm]Cấp: HSK 7–9chứa đựng một cách ẩn giấu; giữ kín; ẩn ý
- 蕴含[蘊含]Cấp: HSK 7–9chứa đựng; tích lũy
- 暗含hàm ý; gợi ý; bao hàm; ngầm hiểu
- 饱含[飽含]đầy (cảm xúc); tràn ngập (tình yêu, nước mắt, v.v.)
- 含苞(về thực vật) đang ở giai đoạn nụ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出色[xuất sắc]Cấp: HSK 5đáng chú ý; xuất sắc
- 分配[phân phối]Cấp: HSK 5phân phối; giao; phân bổ
- 贡献[貢獻][cống hiến]Cấp: HSK 5đóng góp; cống hiến; dành cho
- 过度[過度][quá độ]Cấp: HSK 5quá mức; quá-; quá độ
- 过分[過分][quá phận]Cấp: HSK 5quá mức; không phù hợp; quá đáng
- 过敏[過敏][quá mẫn]Cấp: HSK 5quá nhạy cảm; dị ứng
- 过期[過期][quá kì]Cấp: HSK 5quá hạn; vượt quá thời gian; hết hạn (như ngày hết hạn)
- 果实[果實][quả thực]Cấp: HSK 5quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc tương quan 愈…愈… / 越发 · 愈 + Động từ/Tính từ + 愈 + Kết quả | 越发 + Tính từ (càng thêm)HSK 6
- Giới từ nêu căn cứ trang trọng 鉴于 / 出于 · 鉴于 + Tình hình khách quan,Chủ ngữ + Đưa ra quyết định | 出于 + Mục đích/Động cơHSK 6
- Động từ văn viết 彰显 + Giá trị / Tinh thần / Bản sắc · Tác phẩm / Di sản + 彰显了 + Phẩm chất / Chiều sâu văn hoáHSK 7–9