Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

含

hán
Nghĩa tiếng Việtngậm trong miệng; chứa đựng
Âm Hán Việthàm
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngậm trong miệng
  2. 2 chứa đựng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập