Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

见义勇为

Phồn thể: [見義勇為]
jiànyìyǒngwéi
Nghĩa tiếng Việtthấy điều đúng đắn liền dũng cảm hành động (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đứng lên dũng cảm vì sự thật; hành động anh hùng trong việc chính nghĩa
Âm Hán Việtkiến nghĩa dũng vi
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thấy điều đúng đắn liền dũng cảm hành động (thành ngữ, từ Luận Ngữ); đứng lên dũng cảm vì sự thật
  2. 2 hành động anh hùng trong việc chính nghĩa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập