Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

广义

Phồn thể: [廣義]
guǎngyì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa rộng; nghĩa tổng quát
Âm Hán Việtquảng nghĩa
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa