Từ ghép
广义相对论
Phồn thể: [廣義相對論]Nghĩa tiếng Việtthuyết tương đối rộng; thuyết hấp dẫn của Einstein
- 5 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thuyết tương đối rộng
- 2 thuyết hấp dẫn của Einstein
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.