Cấp: HSK 7–9Từ ghép
主义
Phồn thể: [主義]Nghĩa
- 1 chủ nghĩa
- 2 tư tưởng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 社会主义[社會主義][xã hội chúa nghĩa]Cấp: HSK 7–9chủ nghĩa xã hội
- 资本主义[資本主義][tư bản chúa nghĩa]Cấp: HSK 7–9chủ nghĩa tư bản
- 毛主义[毛主義]Chủ nghĩa Mao
- 爱国主义[愛國主義]chủ nghĩa yêu nước
- 拜金主义[拜金主義]chủ nghĩa sùng bái tiền bạc
- 保环主义[保環主義]chủ nghĩa bảo vệ môi trường
- 保护主义[保護主義]chủ nghĩa bảo hộ
- 保守主义[保守主義]chủ nghĩa bảo thủ
- 霸权主义[霸權主義]chủ nghĩa bá quyền
- 本本主义[本本主義]sùng bái sách vở; tính mọt sách
- 本位主义[本位主義]chủ nghĩa vị kỷ theo phòng ban; sự ích kỷ của bộ phận
- 超验主义[超驗主義]chủ nghĩa siêu nghiệm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 只[秖][chỉ]Cấp: HSK 1hạt bắt đầu chín
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 留[㽞][lưu]Cấp: HSK 4biến thể cũ của 留 (liú)
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 语法[語法][ngữ pháp]Cấp: HSK 4ngữ pháp
- 打扮[đả ban]Cấp: HSK 5trang trí; mặc; chải chuốt
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
- 坚强[堅強]Cấp: HSK 5kiên cường; mạnh mẽ