Houzii
← Từ điển
Từ ghép

本位主义

Phồn thể: [本位主義]
běnwèizhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa vị kỷ theo phòng ban; sự ích kỷ của bộ phận
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa