Houzii
← Từ điển
Từ ghép

本本主义

Phồn thể: [本本主義]
běnběnzhǔyì
Nghĩa tiếng Việtsùng bái sách vở; tính mọt sách
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa