Cấp: HSK 7–9Từ ghép
见利忘义
Phồn thể: [見利忘義]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen thấy lợi quên nghĩa (thành ngữ); nghĩa bóng hành động vì tư lợi; bán rẻ lương tâm
Âm Hán Việtkiến lợi vong nghĩa
- 4 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen thấy lợi quên nghĩa (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng hành động vì tư lợi; bán rẻ lương tâm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9rất, khá (phó từ chỉ mức độ); thẳng, ưỡn
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4phần; cổ phần; thành phần
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối