Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

天经地义

Phồn thể: [天經地義]
tiānjīngdìyì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: luật trời và nguyên tắc đất (thành ngữ); nghĩa bóng: đúng đắn và không thể thay đổi; tất nhiên và hiển nhiên; một điều hiển nhiên
Âm Hán Việtthiên kinh địa nghĩa
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1Thành ngữ nghĩa đen: luật trời và nguyên tắc đất (thành ngữ); nghĩa bóng: đúng đắn và không thể thay đổi
  2. 2 tất nhiên và hiển nhiên
  3. 3 một điều hiển nhiên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập