Chữ đơnChữ đa âm
义
Phồn thể: [義]Nghĩa tiếng Việtcông lý; chính nghĩa; ý nghĩa
- 1 chữ
- 3 nét
- 8 nghĩa
Nghĩa
- 1 công lý
- 2 chính nghĩa
- 3 ý nghĩa
- 4 nuôi dưỡng (cha, v.v.)
- 5 nhận nuôi
- 6 nhân tạo (răng, chi, v.v.)
- 7 mối quan hệ
- 8 tình bạn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 义务[義務][nghĩa vụ]Cấp: HSK 5nhiệm vụ; nghĩa vụ (LT:项 (xiàng)); tình nguyện (công việc, v.v.)
- 意义[意義][ý nghĩa]Cấp: HSK 5ý nghĩa; tầm quan trọng; sự quan trọng
- 定义[定義][định nghĩa]Cấp: HSK 6định nghĩa
- 含义[含義][hàm nghĩa]Cấp: HSK 6ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ); ý nghĩa ẩn dụ; ý nghĩa ẩn giấu
- 正义[正義][chính nghĩa]Cấp: HSK 6công lý; chính nghĩa; công bằng
- 广义[廣義][quảng nghĩa]Cấp: HSK 7–9nghĩa rộng; nghĩa tổng quát
- 名义[名義][danh nghĩa]Cấp: HSK 7–9tên; trên danh nghĩa; thuộc về danh nghĩa
- 狭义[狹義][hẹp nghĩa]Cấp: HSK 7–9nghĩa hẹp; nghĩa bị giới hạn
- 义工[義工][nghĩa công]Cấp: HSK 7–9người làm tình nguyện; công việc tình nguyện
- 主义[主義][chúa nghĩa]Cấp: HSK 7–9chủ nghĩa; tư tưởng
- 断章取义[斷章取義][đoạn chương thủ nghĩa]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) trích dẫn sai ngữ cảnh
- 顾名思义[顧名思義][cố danh tư nghĩa]Cấp: HSK 7–9như tên gọi đã gợi ý
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc đối xứng Quyền lợi & Nghĩa vụ 既享有…权利,也承担…义务 · 作为 + Danh từ chỉ tư cách,Chủ ngữ + 既…,又/也… | 只有 + Tự giác ràng buộc,才 + Đảm bảo tự doHSK 5
- Cấu trúc điều kiện pháp lý 一经…即… / 凡…均… · 凡 + Đối tượng thuộc phạm vi + 均须 + Tuân thủ quy địnhHSK 6
- Động từ văn bản pháp quy 阐述 / 依据 / 偿还 · 依据 + Điều khoản pháp luật,Chủ thể + 应当 + Nghĩa vụ / 偿还债务HSK 6
- Phó từ phản vấn nhấn mạnh 何尝 / 岂不 · Chủ ngữ + 何尝 + (不) + Động từ | 这样做 + 岂不 + 更好 / 更妥当?HSK 6
- Khung giới từ điều kiện tiên quyết 在…的前提下 · 在 + Nguyên tắc / Tiền đề cốt lõi + 的前提下,Chủ ngữ + Hành độngHSK 7–9