Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

义

Phồn thể: [義]
yì
Nghĩa tiếng Việtcông lý; chính nghĩa; ý nghĩa
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công lý
  2. 2 chính nghĩa
  3. 3 ý nghĩa
  4. 4 nuôi dưỡng (cha, v.v.)
  5. 5 nhận nuôi
  6. 6 nhân tạo (răng, chi, v.v.)
  7. 7 mối quan hệ
  8. 8 tình bạn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

义

Phồn thể: [義]
Yì
Nghĩa tiếng Việthọ [Yi4]; (Đài Loan) viết tắt của 义大利 (Yìdàlì), Ý
  • 1 chữ
  • 3 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 họ [Yi4]
  2. 2 (Đài Loan) viết tắt của 义大利 (Yìdàlì), Ý

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập