Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

变换

Phồn thể: [變換]
biànhuàn
Nghĩa tiếng Việtbiến đổi; chuyển đổi; đa dạng
Âm Hán Việtbiến hoán
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến đổi
  2. 2 chuyển đổi
  3. 3 đa dạng
  4. 4 luân phiên
  5. 5 một sự biến đổi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập