Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

更换

Phồn thể: [更換]
gēnghuàn
Nghĩa tiếng Việtthay thế (lốp xe mòn,...); thay đổi (địa chỉ,...)
Âm Hán Việtcanh hoán
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa