Houzii
← Từ điển
Từ ghép

撤换

Phồn thể: [撤換]
chèhuàn
Nghĩa tiếng Việtcách chức và thay thế; thay thế (người hoặc điều gì)
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cách chức và thay thế
  2. 2 thay thế (người hoặc điều gì)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập