Từ ghép
包换
Phồn thể: [包換]Nghĩa
- 1 bảo đảm thay thế (hàng hóa bị lỗi)
- 2 bảo hành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.