Từ ghép
如假包换
Phồn thể: [如假包換]Nghĩa tiếng Việtbảo đảm thay thế nếu không chính hãng; nghĩa bóng: hàng thật
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bảo đảm thay thế nếu không chính hãng
- 2 nghĩa bóng: hàng thật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.