Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
bèi

辈

Nghĩacuộc đời; thế hệ; nhóm người
Bộ thủ非
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • bèicuộc đời; thế hệ; nhóm người

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 非 + 车

  • Phần chỉ nghĩa: 车
  • Phần chỉ âm: 非

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.