Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

一辈子

Phồn thể: [一輩子]
yíbèizi
Nghĩa tiếng Việt(trong) cả một đời
Âm Hán Việtnhất bối tí
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 (trong) cả một đời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập