Chữ Hán
裴
Nghĩahọ [Pei2]; (của một trang phục) dài và thướt tha; biến thể của 裴 (péi)
Bộ thủ衣
- 14 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- họ [Pei2]
- (của một trang phục) dài và thướt tha
- biến thể của 裴 (péi)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 非 + 衣
- 非fēi[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-
- 衣yīquần áo; Lượng từ: 件 (jiàn); Bộ Khang Hy số 145
- Phần chỉ nghĩa: 衣
- Phần chỉ âm: 非
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.