Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
Péi · péi · péi

裴

Nghĩahọ [Pei2]; (của một trang phục) dài và thướt tha; biến thể của 裴 (péi)
Bộ thủ衣
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • Péihọ [Pei2]
  • péi(của một trang phục) dài và thướt tha
  • péibiến thể của 裴 (péi)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 非 + 衣

  • Phần chỉ nghĩa: 衣
  • Phần chỉ âm: 非

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.