Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

裴

péi
Nghĩa tiếng Việt(của một trang phục) dài và thướt tha
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (của một trang phục) dài và thướt tha

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

裴

Péi
Nghĩa tiếng Việthọ [Pei2]
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Pei2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

裴

Phồn thể: [裵]
péi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 裴 (péi)
  • 1 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 裴 (péi)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập