裴回Từ ghép裴回péihuíNghĩa tiếng Việtxem 徘徊 (páihuái)2 chữ20 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 徘徊 (páihuái)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.裴(của một trang phục) dài và thướt thaTrang chữ →回[hồi]xoay vòng; quay lại; quay quanhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →