Chữ Hán
徘
Nghĩadùng trong 徘徊 (páihuái)
Bộ thủ彳
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- dùng trong 徘徊 (páihuái)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 非
- 彳chìbước chân trái (bộ Khang Hy số 60); xem thêm 彳亍 (chìchù)
- 非fēi[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-
- Phần chỉ nghĩa: 彳
- Phần chỉ âm: 非
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.