Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

徘徊

páihuái
Nghĩa tiếng Việtđi tới lui; chần chừ; do dự; (về số liệu kinh doanh, v.v.) dao động
Âm Hán Việtbồi hồi
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi tới lui
  2. 2 chần chừ; do dự
  3. 3 (về số liệu kinh doanh, v.v.) dao động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập