Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
fěi · fēi · Fēi

菲

Nghĩafěi nghèo; khiêm tốn; không xứng; fēi tươi tốt (cây cối); thơm ngát; phenanthrene C14H10; Fēi viết tắt của Philippines 菲律宾 (Fēilǜbīn)
Bộ thủ艹
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • fěinghèo; khiêm tốn; không xứng
  • fēitươi tốt (cây cối); thơm ngát; phenanthrene C14H10
  • Fēiviết tắt của Philippines 菲律宾 (Fēilǜbīn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 非

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 非

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.