Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

菲

fěi
Nghĩa tiếng Việtnghèo; khiêm tốn; không xứng
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

菲

fēi
Nghĩa tiếng Việttươi tốt (cây cối); thơm ngát; phenanthrene C14H10
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

菲

Fēi
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Philippines 菲律宾 (Fēilǜbīn)
  • 1 chữ
  • 11 nét