Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不菲

bùfěi
Nghĩa tiếng Việtđáng kể (chi phí, v.v.); dồi dào (mùa màng, v.v.); cao (địa vị xã hội, v.v.)
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đáng kể (chi phí, v.v.)
  2. 2 dồi dào (mùa màng, v.v.)
  3. 3 cao (địa vị xã hội, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập