Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fèi · fèi

痱

Nghĩabiến thể của 痱 (fèi); rôm sảy
Bộ thủ疒
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fèibiến thể của 痱 (fèi)
  • fèirôm sảy

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 非

  • Phần chỉ nghĩa: 疒
  • Phần chỉ âm: 非

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.