Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

绣

Phồn thể: [綉]
xiù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 绣 (xiù)
Âm Hán Việttú
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 绣 (xiù)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

绣

Phồn thể: [繡]
xiù
Nghĩa tiếng Việtthêu; thêu thùa
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 thêu; thêu thùa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập