Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
绣
Phồn thể: [綉]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 绣 (xiù)
Âm Hán Việttú
- 1 chữ
- 10 nét
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể của 绣 (xiù)
Câu ví dụ
- 王老师,您看这些刺绣和竹编作品,手艺真是精湛!没想到古老的非物质文化遗产还能设计成这么时尚的日常用品。Thầy Vương ơi, thầy nhìn những tác phẩm thêu và đan tre này xem, tay nghề thật là tinh xảo! Không ngờ di sản văn hoá phi vật thể cổ xưa lại có thể thiết kế thành đồ dùng hằng ngày thời trang đến thế.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 刺绣[刺繡]Cấp: HSK 7–9thêu; thêu thùa
- 锦绣[錦繡]đẹp đẽ
- 绮绣[綺繡]vải lụa có hoa văn
- 蜀绣[蜀繡]Thêu Thục, một trong bốn kiểu thêu truyền thống lớn của Trung Quốc (ba loại kia là Tô thêu 苏绣 (Sūxiù), Tương thêu 湘绣 (Xiāngxiù) và Việt thêu 粤绣 (Yuèxiù))
- 苏绣[蘇繡]Thêu Tô Châu, một trong bốn phong cách thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại còn lại là Thêu Tương 湘绣 (Xiāngxiù), Thêu Việt 粤绣 (Yuèxiù) và Thêu Thục 蜀绣 (Shǔxiù))
- 湘绣[湘繡]Thêu Hồ Nam, một trong bốn kiểu thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại kia là Tô Châu 苏绣 (Sūxiù), Quảng Đông 粤绣 (Yuèxiù) và Thục 蜀绣 (Shǔxiù))
- 绣墩[繡墩]xem 坐墩 (zuòdūn)
- 绣花[繡花]thêu; thực hiện việc thêu
- 绣帷[繡帷]thảm thêu
- 粤绣[粵繡]thêu Quảng Đông, một trong bốn phong cách thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại kia là tô thêu 苏绣 (Sūxiù), thêu Tương 湘绣 (Xiāngxiù) và thục thêu 蜀绣 (Shǔxiù))
- 刺绣品[刺繡品]đồ thêu
- 抛绣球[拋繡球]ném quả cầu thêu (trò chơi tán tỉnh truyền thống của dân tộc Choang trong các lễ hội); (nghĩa bóng) đưa ra dấu hiệu tán tỉnh; cầu hôn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn