Từ ghép
苏绣
Phồn thể: [蘇繡]Nghĩa tiếng ViệtThêu Tô Châu, một trong bốn phong cách thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại còn lại là Thêu Tương 湘绣 (Xiāngxiù), Thêu Việt 粤绣 (Yuèxiù) và Thêu Thục 蜀绣 (Shǔxiù))
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 Thêu Tô Châu, một trong bốn phong cách thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại còn lại là Thêu Tương 湘绣 (Xiāngxiù), Thêu Việt 粤绣 (Yuèxiù) và Thêu Thục 蜀绣 (Shǔxiù))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.