Từ ghép
抛绣球
Phồn thể: [拋繡球]Nghĩa tiếng Việtném quả cầu thêu (trò chơi tán tỉnh truyền thống của dân tộc Choang trong các lễ hội); (nghĩa bóng) đưa ra dấu hiệu tán tỉnh; cầu hôn
- 3 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ném quả cầu thêu (trò chơi tán tỉnh truyền thống của dân tộc Choang trong các lễ hội)
- 2 (nghĩa bóng) đưa ra dấu hiệu tán tỉnh
- 3 cầu hôn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.