Houzii
← Từ điển
Từ ghép

川鲁粤苏浙闽湘徽

Phồn thể: [川魯粵蘇浙閩湘徽]
Chuān Lǔ Yuè Sū Zhè Mǐn Xiāng Huī
Nghĩa tiếng Việtcác ẩm thực Tứ Xuyên, Sơn Đông, Quảng Đông, Giang Tô, Chiết Giang, Phúc Kiến, Hồ Nam và An Huy (tám ẩm thực lớn của Trung Quốc 八大菜系 (bādàcàixì))
  • 8 chữ
  • 82 nét