Từ ghép
川鲁粤苏浙闽湘徽
Phồn thể: [川魯粵蘇浙閩湘徽]Nghĩa tiếng Việtcác ẩm thực Tứ Xuyên, Sơn Đông, Quảng Đông, Giang Tô, Chiết Giang, Phúc Kiến, Hồ Nam và An Huy (tám ẩm thực lớn của Trung Quốc 八大菜系 (bādàcàixì))
- 8 chữ
- 82 nét
Nghĩa
- 1 các ẩm thực Tứ Xuyên, Sơn Đông, Quảng Đông, Giang Tô, Chiết Giang, Phúc Kiến, Hồ Nam và An Huy (tám ẩm thực lớn của Trung Quốc 八大菜系 (bādàcàixì))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 川(hình thức kết hợp) sông; suối; đồng bằngTrang chữ →
- 鲁(dạng kết hợp) thô lỗ; ngốc nghếch; thô kệchTrang chữ →
- 粤tiếng Quảng Đông; tên gọi tắt của Quảng Đông 广东 (Guǎngdōng)Trang chữ →
- 苏cây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại); tên địa danh; hồi phụcTrang chữ →
- 浙viết tắt của tỉnh Chiết Giang 浙江 ở miền đông Trung QuốcTrang chữ →
- 闽tên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến 福建 (Fújiàn); cũng đọc là [Min2]Trang chữ →
- 湘viết tắt của Hồ Nam 湖南, tỉnh ở miền trung nam Trung Quốc; viết tắt của sông Tương, tỉnh Hồ NamTrang chữ →
- 徽huy hiệu; biểu tượng; phù hiệuTrang chữ →