Chữ Hán
浙
Nghĩaviết tắt của tỉnh Chiết Giang 浙江 ở miền đông Trung Quốc; biến thể của 浙 (Zhè)
Bộ thủ氵
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- viết tắt của tỉnh Chiết Giang 浙江 ở miền đông Trung Quốc
- biến thể của 浙 (Zhè)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 折
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 折zhé[chiết]bẻ; gãy; bị gãy
- Phần chỉ nghĩa: 氵
- Phần chỉ âm: 折
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.