Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粤拼

Phồn thể: [粵拼]
Yuèpīn
Nghĩa tiếng ViệtJyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông; chữ viết tắt của 粤语拼音 (YuèyǔPīnyīn)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông
  2. 2 chữ viết tắt của 粤语拼音 (YuèyǔPīnyīn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập