Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粤语拼音

Phồn thể: [粵語拼音]
Yuèyǔ Pīnyīn
Nghĩa tiếng Việtphiên âm tiếng Quảng Đông; Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phiên âm tiếng Quảng Đông
  2. 2 Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập