Từ ghép
百粤
Phồn thể: [百粵]Nghĩa tiếng ViệtBách Việt, thuật ngữ chỉ các nhóm dân tộc phía nam; cũng viết là 百越
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Bách Việt, thuật ngữ chỉ các nhóm dân tộc phía nam
- 2 cũng viết là 百越
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.