Houzii
← Từ điển
Từ ghép

粤汉铁路

Phồn thể: [粵漢鐵路]
Yuè Hàn Tiělù
Nghĩa tiếng ViệtĐường sắt Quảng Châu-Hán Khẩu, nối Quảng Châu và Vũ Xương, từ năm 1957 sáp nhập vào Đường sắt Kinh-Quảng 京广铁路 (JīngGuǎngTiělù)
  • 4 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 Đường sắt Quảng Châu-Hán Khẩu, nối Quảng Châu và Vũ Xương, từ năm 1957 sáp nhập vào Đường sắt Kinh-Quảng 京广铁路 (JīngGuǎngTiělù)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập