Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
Xī

羲

Nghĩagiống như Phục Hy 伏羲 (Fúxī), một vị hoàng đế huyền thoại; họ [Xi1]
Bộ thủ羊
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • Xīgiống như Phục Hy 伏羲 (Fúxī), một vị hoàng đế huyền thoại; họ [Xi1]

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 羊 + 禾 + 戈 + 丂

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.