Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

羲

Xī
Nghĩa tiếng Việtgiống như Phục Hy 伏羲 (Fúxī), một vị hoàng đế huyền thoại; họ [Xi1]
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa