Houzii
← Từ điển
Từ ghép

羲皇上人

xīhuángshàngrén
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: người thời trước hoàng đế truyền thuyết Phục Hy 伏羲 (FúXī); người từ thời xa xưa; nghĩa bóng: người không lo âu
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: người thời trước hoàng đế truyền thuyết Phục Hy 伏羲 (FúXī)
  2. 2 người từ thời xa xưa
  3. 3 nghĩa bóng: người không lo âu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập