Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

高考

gāokǎo
Nghĩa tiếng Việtkỳ thi tuyển sinh đại học (đặc biệt là viết tắt của 普通高等学校招生全国统一考试 (PǔtōngGāoděngXuéxiàoZhāoshēngQuánguóTǒngyīKǎoshì)); (Đài Loan) kỳ thi tuyển dụng công chức cao cấp (viết tắt của 公務人員高等考試|公务人员高等考试)
Âm Hán Việtcao khảo
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kỳ thi tuyển sinh đại học (đặc biệt là viết tắt của 普通高等学校招生全国统一考试 (PǔtōngGāoděngXuéxiàoZhāoshēngQuánguóTǒngyīKǎoshì))
  2. 2 (Đài Loan) kỳ thi tuyển dụng công chức cao cấp (viết tắt của 公務人員高等考試|公务人员高等考试)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập