Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm

考

Phồn thể: [攷]
kǎo
Nghĩa tiếng Việtđánh; đập; biến thể của 考 (kǎo)
Âm Hán Việtkhảo
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đánh
  2. 2 đập
  3. 3 biến thể của 考 (kǎo)
  4. 4 kiểm tra
  5. 5 thi
  6. 6 làm bài kiểm tra

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm

考

kǎo
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra; xác minh; thử nghiệm
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiểm tra
  2. 2 xác minh
  3. 3 thử nghiệm
  4. 4 khám xét
  5. 5 tham gia kỳ thi
  6. 6 dự thi đầu vào
  7. 7 người cha đã mất

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập