Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
考
Phồn thể: [攷]Nghĩa tiếng Việtđánh; đập; biến thể của 考 (kǎo)
Âm Hán Việtkhảo
- 1 chữ
- 6 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đánh
- 2 đập
- 3 biến thể của 考 (kǎo)
- 4 kiểm tra
- 5 thi
- 6 làm bài kiểm tra
Câu ví dụ
- 同学们,现在开始上课!请大家打开书和本子,拿出笔来。下周五我们就要考试了。Các em, bây giờ bắt đầu vào học! Mời cả lớp mở sách và vở, lấy bút ra. Thứ Sáu tuần sau chúng ta sẽ thi rồi.
- 老师,快要考试了,这次考多少道题?新学的词多不多?Thưa thầy, sắp thi rồi, lần này thi bao nhiêu câu hỏi ạ? Từ mới học có nhiều không thầy?
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 考试[考試][khảo thí]Cấp: HSK 2dự thi; kỳ thi
- 报考[報考][báo khảo]Cấp: HSK 4đăng ký dự thi
- 高考[cao khảo]Cấp: HSK 4kỳ thi tuyển sinh đại học (đặc biệt là viết tắt của 普通高等学校招生全国统一考试 (PǔtōngGāoděngXuéxiàoZhāoshēngQuánguóTǒngyīKǎoshì)); (Đài Loan) kỳ thi tuyển dụng công chức cao cấp (viết tắt của 公務人員高等考試|公务人员高等考试)
- 考虑[考慮][khảo lự]Cấp: HSK 4suy nghĩ kỹ; cân nhắc; sự cân nhắc
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 参考[參考][tham khảo]Cấp: HSK 5tham khảo; tài liệu tham khảo; tham chiếu
- 思考[tư khảo]Cấp: HSK 5suy ngẫm; cân nhắc
- 考察[khảo sát]Cấp: HSK 6kiểm tra; quan sát và nghiên cứu; điều tra thực địa
- 考古[khảo cổ]Cấp: HSK 6khảo cổ
- 考核[khảo hạch]Cấp: HSK 6kiểm tra; kiểm duyệt; đánh giá
- 考验[考驗][khảo nghiệm]Cấp: HSK 6thử thách; đưa vào thử thách; thử nghiệm
- 考查[khảo tra]Cấp: HSK 7–9điều tra; nghiên cứu
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 班[ban]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5nhóm; lớp; khối; (quân sự) tiểu đội; ca làm việc
- 本子[bản tí]Cấp: HSK 2sách; quyển tập; truyện tranh tự xuất bản kiểu Nhật (đặc biệt là loại truyện người lớn), còn gọi là "dōjinshi"
- 笔[筆][bút]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5bút; bút chì; bút lông
- 词[䛐][từ]Cấp: HSK 2biến thể cũ của 词 (cí)
- 从小[從小][tòng tiểu]Cấp: HSK 2từ nhỏ; từ bé
- 打开[打開][đả khai]Cấp: HSK 2mở; cho xem (vé); bật lên
- 高中[cao trung]Cấp: HSK 2trường trung học phổ thông; viết tắt của 高级中学 (gāojízhōngxué)
- 教[giáo]Cấp: HSK 2dạy
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc báo việc sắp xảy ra 快要…了 / 就要…了 · Chủ ngữ + 快要 / 快 / 就要 / 要 + Động từ (+ Tân ngữ) + 了HSK 2
- Câu hỏi tu từ 难道…吗? / 不是…吗? · 难道 + Mệnh đề khẳng định/phủ định + 吗? | Chủ ngữ + 不是 + Vị ngữ + 吗?HSK 4
- Phó từ ngữ khí bất ngờ & nhấn mạnh 竟然 / 到底 / 难道 / 确实 · 竟然 + Vị ngữ (vậy mà lại) | 到底 + Câu hỏi (rốt cuộc) | 难道 + Câu hỏi phản vấn (+ 吗) | 确实 + Vị ngữ (quả thực)HSK 4
- Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân 之所以…是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả (đã biết),是因为 / 是由于 + Nguyên nhân cốt lõiHSK 5
- Động từ văn viết kết hợp giới từ 于: 致力于 / 有助于 / 在于 · Chủ ngữ + 致力于 + Mục tiêu/Sự nghiệp lâu dài | Sự vật A + 有助于 + Kết quả tích cực B | 关键/核心 + 在于 + Điểm mấu chốtHSK 5
- Khung giới từ giới hạn phạm vi 就…而言 / 来说 · 就 + Đối tượng / Khía cạnh + 而言 / 来说,Mệnh đề nhận xétHSK 5